拼
追剧
HSK5v 0 · Lv.1
zhuījù
cày phim; luyện phim
follow TV series 网上 追剧 follow and watch TV shows online
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 就是每天在电视或电脑旁算好时间掐着表守电视剧开播的行为
等级
义项 ①v≈HSK5
cày phim; luyện phim
就是每天在电视或电脑旁算好时间掐着表守电视剧开播的行为
免费例句
追剧让人忘记时间。
Zhuī jù ràng rén wàngjì shíjiān.
≈HSK5
Cày phim khiến người ta quên thời gian.
Binge-watching dramas makes people forget the time.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分