拼
追悔
HSK5v 0 · Lv.1
zhuīhuǐ
hối tiếc; ăn năn; hối hận; hối
repent; regret 追悔 不已 be seized with remorse; feel deep-felt regret [ 相关词条 ] 追悔莫及 be too late to repent; be overburdened with remorse
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 追溯以往,感到悔恨
- 做错了事或说错了话, 心里自恨不该这样
等级
义项 ①v≈HSK5
hối tiếc; ăn năn; hối hận; hối
追溯以往,感到悔恨
义项 ②v≈HSK5
ân hận
做错了事或说错了话, 心里自恨不该这样
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分