拼
追捕
HSK6v 0 · Lv.1
zhuībǔ
truy bắt; truy nã; lùng bắt; đuổi bắt
漢越 truy bổ
例句
Câu ví dụ免费例句
警察正在追捕逃犯。
jǐng chá zhèng zài zhuī bǔ táo fàn。
≈HSK5
Cảnh sát đang truy đuổi tội phạm chạy trốn.
The police are pursuing the escaped criminal.
我们在追捕一辆黑色福特金牛。
Wǒmen zài zhuībǔ yī liàng hēisè Fútè Jīnniú.
≈HSK5
Chúng tôi đang truy đuổi một chiếc Ford Taurus màu đen.
We are pursuing a black Ford Taurus.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分