拼
追求
HSK5v 0 · Lv.1
zhuīqiú
theo đuổi; chạy theo; tìm kiếm
漢越 truy cầu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 尽力寻求、探索
- 特指求爱
等级
义项 ①v≈HSK5
theo đuổi; chạy theo; tìm kiếm
尽力寻求、探索
免费例句
我追求更高的职业成就。
Wǒ zhuīqiú gèng gāo de zhíyè chéngjiù.
≈HSK4
Tôi theo đuổi thành tựu nghề nghiệp cao hơn.
I pursue higher career achievements.
他独自努力追求成功。
tā dú zì nǔ lì zhuī qiú chéng gōng
≈HSK4
Anh ấy một mình cố gắng để đạt được thành công.
He strives alone to achieve success.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
theo đuổi (tình yêu)
特指求爱
免费例句
他花了很多时间追求她。
Tā huā le hěn duō shíjiān zhuīqiú tā.
≈HSK4
Anh ấy đã dành nhiều thời gian để theo đuổi cô ấy.
He spent a lot of time pursuing her.
他追求她已经一年了。
Tā zhuīqiú tā yǐjīng yī nián le.
≈HSK4
Anh ấy đã theo đuổi cô ấy một năm rồi.
He has been pursuing her for a year.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分