WinHSK

追溯

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhuīsù

ngược dòng; truy ngược; truy xuất nguồn gốc

漢越 truy tố

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向着江河源头逆流而行;比喻逆着时间顺序探求事物的根源
义项 vHSK7-9

ngược dòng; truy ngược; truy xuất nguồn gốc

向着江河源头逆流而行;比喻逆着时间顺序探求事物的根源

免费例句

我们追溯到公司成立的那一天。

Wǒmen zhuīsù dào gōngsī chénglì de nà yī tiān.

HSK6

Chúng tôi truy ngược đến ngày công ty được thành lập.

We trace back to the day the company was founded.

我们需要追溯这个问题的根源。

Wǒmen xūyào zhuīsù zhège wèntí de gēnyuán.

HSK6

Chúng ta cần truy ngược lại nguồn gốc của vấn đề này.

We need to trace the root of this problem.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan