拼
追究
HSK6v 0 · Lv.1
zhuījiū
truy cứu; truy vấn; truy xét
漢越 truy cứu
例句
Câu ví dụ免费例句
他无法追究过去的错误。
Tā wúfǎ zhuījiū guòqù de cuòwù.
≈HSK6
Anh ấy không thể truy cứu lỗi lầm trong quá khứ.
He cannot investigate the mistakes of the past.
我们应该追究刑事责任。
Wǒmen yīnggāi zhuījiū xíngshì zérèn.
≈HSK6
Chúng ta nên truy cứu trách nhiệm hình sự.
We should investigate criminal responsibility.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分