WinHSK

追缉

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhuī

truy bắt; truy nã; lùng bắt

track/hunt down (an escaped criminal); pursue/hunt (an escaped prisoner); go/run after (an escaped prisoner)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 追赶缉拿;追捕 (逃犯)
义项 vHSK7-9

truy bắt; truy nã; lùng bắt

追赶缉拿;追捕 (逃犯)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan