拼
追踪
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhuīzōng
theo dõi; theo dấu vết; lần theo dấu vết
漢越 truy tung
例句
Câu ví dụ免费例句
警察正在追踪嫌疑人。
Jǐngchá zhèngzài zhuīzōng xiányírén.
≈HSK5
Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm.
The police are tracking the suspect.
你早知道我会追踪你的家用电脑。
Nǐ zǎo zhīdào wǒ huì zhuīzōng nǐ de jiāyòng diànnǎo.
≈HSK5
Bạn biết trước là tôi sẽ theo dõi máy tính ở nhà của bạn mà.
You knew all along that I would track your home computer.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分