拼
追随
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhuīsuí
đi theo; đuổi theo; theo đuôi; bám gót
follow; adhere to; pursue 盲目 追随 follow like sheep; follow blindly 紧紧 追随 tail closely behind 追随 左右 follow sb closely 追随
漢越 truy tuỳ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分