WinHSK

退伍

HSK5adj
0 · Lv.1
tuìwǔ

giải ngũ; ra khỏi quân ngũ; ra khỏi quân đội; thoái ngũ

漢越 thối ngũ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指军人服满现役或由于其他原因退出军队
义项 adjHSK5

giải ngũ; ra khỏi quân ngũ; ra khỏi quân đội; thoái ngũ

指军人服满现役或由于其他原因退出军队

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50