拼
退休
HSK5v 0 · Lv.1
tuìxiū
về hưu; nghỉ hưu; hưu
漢越 thối hưu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 职工因年老或因公致残而离开工作岗位,按期领取生活费用
等级
义项 ①v≈HSK5
về hưu; nghỉ hưu; hưu
职工因年老或因公致残而离开工作岗位,按期领取生活费用
免费例句
由于身体不好,所以爸爸打算提前退休。
≈HSK3
我已经退休三年了。
wǒ yǐ jīng tuì xiū sān nián le。
≈HSK4
Tôi đã nghỉ hưu được ba năm rồi.
I have been retired for three years.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分