拼
退休基金
HSK6n 0 · Lv.1
tuìxiūjījīn
quỹ trợ cấp
漢越
字解构
Phân tích chữ退tuìHSK5thối; lui; lùi; thoái休xiūHSK1nghỉ, nghỉ ngơi基jīHSK4nền tảng; cơ sở; nền móng金jīnHSK4vàng; quý giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quỹ trợ cấp
认识每个字,再去看它们组成的词 →