拼
退回
HSK7-9v 0 · Lv.1
tuìhuí
trả; trả lại; gửi lại; hoàn lại
漢越 thối hồi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 还给;送回
- 返回原处
等级
义项 ①v≈HSK7-9
trả; trả lại; gửi lại; hoàn lại
还给;送回
免费例句
他把有问题的商品退回了。
Tā bǎ yǒu wèntí de shāngpǐn tuìhuí le.
≈HSK4
Anh ấy trả lại sản phẩm bị lỗi.
He returned the defective product.
快递昨天被退回了。
Kuàidì zuótiān bèi tuìhuí le.
≈HSK4
Hàng chuyển phát nhanh đã bị trả lại hôm qua.
The express delivery was returned yesterday.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
quay lại; trở về; quay về (nơi cũ; chỗ cũ)
返回原处
免费例句
小猫退回到了笼子里。
Xiǎo māo tuì huí dào le lóngzi lǐ.
≈HSK4
Chú mèo con đã lùi vào chuồng.
The kitten backed into its cage.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分