退役
HSK7-9vgiải ngũ; ra khỏi quân đội
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 军人退出现役或服预备役期满后停止服役
- 泛指其他行业的人员退离专业岗位 (多指运动员)
- 某种陈旧的武器不再用于军备
giải ngũ; ra khỏi quân đội
军人退出现役或服预备役期满后停止服役
退役后,他决定开始新生活。
Tuìyì hòu, tā juédìng kāishǐ xīn shēnghuó.
Sau khi giải ngũ, anh ấy quyết định bắt đầu cuộc sống mới.
After retiring, he decided to start a new life.
退役的守门员最适合组织工作,他会不断地协调众人的能力,是训练出来的帅才。
giải nghệ; nghỉ thi đấu (thường chỉ vận động viên)
泛指其他行业的人员退离专业岗位 (多指运动员)
姚明退役了,唉,我的偶像!
Yáo Míng tuìyì le, ài, wǒ de ǒuxiàng!
Diêu Minh giải nghệ rồi, haizz, thần tượng của tôi!
Yao Ming has retired. Alas, my idol!
这名运动员近期宣布退役。
Zhè míng yùndòngyuán jìnqī xuānbù tuìyì.
Vận động viên này gần đây đã tuyên bố giải nghệ.
This athlete recently announced his retirement.
bỏ; không dùng (quân bị)
某种陈旧的武器不再用于军备
这种战斗机已经退役了。
Zhè zhǒng zhàndòujī yǐjīng tuìyì le.
Loại máy bay chiến đấu này đã ngừng sử dụng rồi.
This type of fighter jet has been retired.
这架飞机已经退役了。
Zhè jià fēijī yǐjīng tuìyì le.
Chiếc máy bay này đã ngừng hoạt động rồi.
This aircraft has been decommissioned.