WinHSK

退役

HSK7-9v
0 · Lv.1
tuìyì

giải ngũ; ra khỏi quân đội

漢越 thối dịch

例句

Câu ví dụ
免费例句

退役后,他决定开始新生活。

Tuìyì hòu, tā juédìng kāishǐ xīn shēnghuó.

HSK6

Sau khi giải ngũ, anh ấy quyết định bắt đầu cuộc sống mới.

After retiring, he decided to start a new life.

退役的守门员最适合组织工作,他会不断地协调众人的能力,是训练出来的帅才。

HSK6

姚明退役了,唉,我的偶像!

Yáo Míng tuìyì le, ài, wǒ de ǒuxiàng!

HSK5

Diêu Minh giải nghệ rồi, haizz, thần tượng của tôi!

Yao Ming has retired. Alas, my idol!

这名运动员近期宣布退役。

Zhè míng yùndòngyuán jìnqī xuānbù tuìyì.

HSK6

Vận động viên này gần đây đã tuyên bố giải nghệ.

This athlete recently announced his retirement.

这种战斗机已经退役了。

Zhè zhǒng zhàndòujī yǐjīng tuìyì le.

HSK5

Loại máy bay chiến đấu này đã ngừng sử dụng rồi.

This type of fighter jet has been retired.

这架飞机已经退役了。

Zhè jià fēijī yǐjīng tuìyì le.

HSK6

Chiếc máy bay này đã ngừng hoạt động rồi.

This aircraft has been decommissioned.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan