拼
退换
HSK5v 0 · Lv.1
tuìhuàn
đổi; đổi trả (hàng hoá)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我想退换这个商品。
Wǒ xiǎng tuìhuàn zhège shāngpǐn.
≈HSK5
Tôi muốn đổi trả món hàng này.
I want to return or exchange this item.
这件衣服可以退换。
Zhè jiàn yīfu kěyǐ tuìhuàn.
≈HSK5
Chiếc áo này có thể đổi trả.
This piece of clothing can be returned or exchanged.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分