WinHSK

退步

HSK7-9v
0 · Lv.1
tuìbù

lạc hậu; thụt lùi; suy thoái

leeway; room for manoeuvre

漢越 thoái bộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 落后;向后退
  2. 退让;让步
  3. 后路;退路
义项 vHSK7-9

lạc hậu; thụt lùi; suy thoái

落后;向后退

免费例句

他的成绩有些退步了。

Tā de chéngjì yǒuxiē tuìbù le.

HSK5

Thành tích của anh ấy có chút thụt lùi.

His grades have slipped a bit.

你们的技术水平退步了。

Nǐmen de jìshù shuǐpíng tuìbù le.

HSK5

Trình độ kỹ thuật của các bạn đã giảm sút.

Your technical level has regressed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

nhượng bộ; lui nhường

退让;让步

义项 nHSK7-9

bước lùi; đường lui; lối thoát

后路;退路

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50