WinHSK

退税

HSK6v
0 · Lv.1
tuìshuì

hoàn thuế

refund/rebate a tax 参见:出口 退税 退税 制度 drawback system 退税 款 tax rebate

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 退还税款。
义项 vHSK6

hoàn thuế

退还税款。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan