WinHSK

退色

HSK5v
0 · Lv.1
tuì

phai màu; bạc màu; bay màu

lose one's original (fine) qualities

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这种布下水后不褪色。

Zhè zhǒng bù xiàshuǐ hòu bù tuìsè.

HSK6

Loại vải này sau khi giặt không phai màu.

This kind of cloth doesn't fade after washing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan