拼
退让
HSK7-9v 0 · Lv.1
tuìràng
lùi lại; nhường đường
concede; make a concession; yield; give in
漢越 thối nhượng
例句
Câu ví dụ免费例句
他不愿意退让。
Tā bù yuànyì tuìràng.
≈HSK5
Anh ấy không muốn nhường nhịn.
He is unwilling to give in.
他退让了一步。
Tā tuìràng le yī bù.
≈HSK6
Anh ấy đã nhường một bước.
He stepped back and made a concession.
我们不应该轻易退让。
Wǒmen bù yīnggāi qīngyì tuìràng.
≈HSK5
Chúng ta không nên dễ dàng nhượng bộ.
We should not give in easily.
他总是退让。
Tā zǒngshì tuìràng.
≈HSK5
Anh ấy luôn nhường nhịn.
He always gives in.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分