拼
送终
HSK3v 0 · Lv.1
sòngzhōng
lo ma chay cho người thân; chăm sóc người thân trước lúc lâm chung
bury a senior member of one's family
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 照料临终的长辈;也指为长辈亲属操办丧事
等级
义项 ①v≈HSK3
lo ma chay cho người thân; chăm sóc người thân trước lúc lâm chung
照料临终的长辈;也指为长辈亲属操办丧事
免费例句
他们在家为母亲送终。
Tāmen zài jiā wèi mǔqīn sòngzhōng.
≈HSK6
Họ ở nhà lo hậu sự cho mẹ.
They stayed at home to attend to their mother in her final moments.
他在床前为母亲送终。
Tā zài chuáng qián wèi mǔqīn sòngzhōng.
≈HSK6
Anh ấy ở bên giường lo cho mẹ lúc lâm chung.
He was at his mother's bedside to see her through her final moments.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分