WinHSK

送货

HSK4v
0 · Lv.1
sònghuò

giao hàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把成交的商品运到买主那里;特指商店把售出的商品送到消费者家里
义项 vHSK4

giao hàng

把成交的商品运到买主那里;特指商店把售出的商品送到消费者家里

免费例句

你们今天能送货吗?

Nǐmen jīntiān néng sònghuò ma?

HSK4

Hôm nay các bạn có thể giao hàng không?

Can you deliver today?

送货上门很方便。

Sònghuò shàngmén hěn fāngbiàn.

HSK4

Giao hàng tận nhà rất tiện lợi.

Home delivery is very convenient.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。