拼
送货
HSK4v 0 · Lv.1
sònghuò
giao hàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把成交的商品运到买主那里;特指商店把售出的商品送到消费者家里
等级
义项 ①v≈HSK4
giao hàng
把成交的商品运到买主那里;特指商店把售出的商品送到消费者家里
免费例句
你们今天能送货吗?
Nǐmen jīntiān néng sònghuò ma?
≈HSK4
Hôm nay các bạn có thể giao hàng không?
Can you deliver today?
送货上门很方便。
Sònghuò shàngmén hěn fāngbiàn.
≈HSK4
Giao hàng tận nhà rất tiện lợi.
Home delivery is very convenient.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分