WinHSK

适合

HSK4v
0 · Lv.1
shìhé

hợp; phù hợp; thích hợp

漢越 thích hợp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 符合 (实际情况或客观要求)
义项 vHSK4

hợp; phù hợp; thích hợp

符合 (实际情况或客观要求)

免费例句

晴天适合去户外。

qíng tiān shì hé qù hù wài.

HSK3

Ngày nắng thích hợp ra ngoài trời.

Sunny days are suitable for going outdoors.

这件衣服很适合他穿。

Zhè jiàn yī fu hěn shì hé tā chuān.

HSK3

Chiếc áo này rất phù hợp với anh ấy.

This piece of clothing fits him very well.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan