拼
适度
HSK6adj 0 · Lv.1
shìdù
vừa phải; thích hợp; hợp lí; vừa đủ
漢越 thích độ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 程度适宜
等级
义项 ①adj≈HSK6
vừa phải; thích hợp; hợp lí; vừa đủ
程度适宜
免费例句
学习需要适度的时间。
Xuéxí xūyào shìdù de shíjiān.
≈HSK5
Học tập cần có thời gian thích hợp.
Studying requires an appropriate amount of time.
我喜欢适度的挑战。
Wǒ xǐhuān shìdù de tiǎozhàn.
≈HSK5
Tôi thích những thách thức vừa phải.
I like moderate challenges.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分