WinHSK

适量

HSK7-9adj
0 · Lv.1
shìliàng

điều độ; số lượng vừa phải; số lượng thích hợp; số lượng vừa đủ

漢越 thích lượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 数量合适,不太多也不太少
义项 adjHSK7-9

điều độ; số lượng vừa phải; số lượng thích hợp; số lượng vừa đủ

数量合适,不太多也不太少

免费例句

鱼肉要适量吃,不要吃太多。

Yúròu yào shìliàng chī, bùyào chī tài duō.

HSK4

Nên ăn cá thịt vừa đủ, không nên ăn quá nhiều.

Eat fish in moderation, don't eat too much.

每天适量运动对身体好。

Měi tiān shìliàng yùndòng duì shēntǐ hǎo.

HSK5

Vận động vừa đủ mỗi ngày tốt cho cơ thể.

Moderate exercise every day is good for your health.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan