WinHSK

逃兵

HSK6n
0 · Lv.1
táobīnɡ

lính đào ngũ; đào quân; đào binh

one who flinches from his job/duty in face of difficulty

漢越 đào binh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 私自脱离部队的士兵
  2. 比喻因怕困难而脱离工作岗位的人
义项 nHSK6

lính đào ngũ; đào quân; đào binh

私自脱离部队的士兵

义项 nHSK6

kẻ đào ngũ (người sợ khó khăn mà rời bỏ cương vị công tác)

比喻因怕困难而脱离工作岗位的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan