WinHSK

逃生

HSK7-9v
0 · Lv.1
táoshēng

thoát thân; chạy trốn; tẩu thoát; thoát hiểm

flee/run/fly for one's life; escape with life 参见:死里 逃生 [ 相关词条 ] 逃生锤 [名]

漢越 đào sinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 逃出危险的环境以求生存
义项 vHSK7-9

thoát thân; chạy trốn; tẩu thoát; thoát hiểm

逃出危险的环境以求生存

免费例句

他靠窗户逃生了。

Tā kào chuānghu táoshēng le.

HSK5

Anh ấy thoát thân qua cửa sổ.

He escaped through the window.

逃生门在右侧。

Táoshēng mén zài yòucè.

HSK5

Cửa thoát hiểm ở bên phải.

The emergency exit is on the right.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50