拼
逃离
HSK6v 0 · Lv.1
táolí
trốn; trốn thoát; trốn khỏi; thoát khỏi
flee; escape; run/get away 安全 逃离 get off scot-free; escape scot-free 逃离 危险 run/flee from danger 逃离 家园 flee (from) one's home 逃离 本国 flee one's country
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为了逃避而离开
等级
义项 ①v≈HSK6
trốn; trốn thoát; trốn khỏi; thoát khỏi
为了逃避而离开
免费例句
他们试图逃离危险地区。
Tāmen shìtú táolí wēixiǎn dìqū.
≈HSK5
Họ cố gắng trốn khỏi khu vực nguy hiểm.
They tried to flee the dangerous area.
他因为犯罪而逃离了家乡。
Tā yīnwèi fànzuì ér táolí le jiāxiāng.
≈HSK5
Anh ta trốn khỏi quê hương vì phạm tội.
He fled his hometown because of committing a crime.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分