WinHSK

逃离

HSK6v
0 · Lv.1
táo

trốn; trốn thoát; trốn khỏi; thoát khỏi

flee; escape; run/get away 安全 逃离 get off scot-free; escape scot-free 逃离 危险 run/flee from danger 逃离 家园 flee (from) one's home 逃离 本国 flee one's country

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan