拼
逃脱
HSK6v 0 · Lv.1
táotuō
chạy trốn; chạy thoát; trốn thoát; trốn khỏi; tẩu thoát
evade; escape; elude; flee; shirk 他企图 逃脱
漢越 đào thoát
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chạy trốn; chạy thoát; trốn thoát; trốn khỏi; tẩu thoát
evade; escape; elude; flee; shirk 他企图 逃脱