WinHSK

逃脱

HSK6v
0 · Lv.1
táotuō

chạy trốn; chạy thoát; trốn thoát; trốn khỏi; tẩu thoát

evade; escape; elude; flee; shirk 他企图 逃脱

漢越 đào thoát

例句

Câu ví dụ
免费例句

刚抓住的逃犯又逃脱了。

gāng zhuā zhù de táofàn yòu táotuō le.

HSK5

Tên tội phạm vừa bị bắt lại trốn thoát rồi.

The escaped prisoner who was just caught has escaped again.

他刚从虎口逃脱出来。

Tā gāng cóng hǔkǒu táotuō chūlái.

HSK6

Anh ta vừa thoát khỏi miệng cọp.

He just escaped from the jaws of death.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50