拼
逃课
HSK6v 0 · Lv.1
táokè
trốn học; cúp học
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她因为逃课被罚了。
tā yīnwèi táokè bèi fá le.
≈HSK4
Cô ấy bị phạt vì trốn học.
She was punished for skipping class.
他逃课去参加聚会。
Tā táokè qù cānjiā jùhuì.
≈HSK5
Anh ấy trốn học để đi dự tiệc.
He skipped class to go to a party.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分