WinHSK

逃走

HSK5v
0 · Lv.1
táozǒu

chuồn; chạy trốn; đào tẩu; chạy thoát

漢越 đào tẩu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan