WinHSK

逃走

HSK5v
0 · Lv.1
táozǒu

chuồn; chạy trốn; đào tẩu; chạy thoát

漢越 đào tẩu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 逃跑
义项 vHSK5

chuồn; chạy trốn; đào tẩu; chạy thoát

逃跑

免费例句

他匆忙地逃走了。

tā cōng máng de táo zǒu le.

HSK4

Anh ấy vội vàng bỏ trốn.

He hurriedly escaped.

他在被抓住之前逃走了。

Tā zài bèi zhuāzhù zhīqián táozǒu le.

HSK4

Anh ấy đã chạy trốn trước khi bị bắt.

He escaped before being caught.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan