WinHSK

逃逸

HSK7-9v
0 · Lv.1
táo

chạy trốn; bỏ trốn; lẩn trốn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

疑犯从现场逃逸。

Yífàn cóng xiànchǎng táoyì.

HSK6

Nghi phạm đã bỏ trốn khỏi hiện trường.

The suspect fled the scene.

罪犯从监狱逃逸了。

zuìfàn cóng jiānyù táoyì le.

HSK6

Tên tội phạm đã trốn khỏi nhà tù.

The criminal escaped from prison.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50