拼
逃避
HSK7-9v 0 · Lv.1
táobì
trốn tránh; chạy trốn; lảng tránh
escape; evade; elude; dodge; shirk; shun
漢越 đào tị
例句
Câu ví dụ免费例句
他一遇到困难就逃避。
Tā yī yùdào kùnnan jiù táobì.
≈HSK5
Anh ấy cứ gặp khó khăn là trốn tránh.
He avoids difficulties as soon as he encounters them.
他总是逃避自己的责任。
tā zǒngshì táobì zìjǐ de zérèn.
≈HSK5
Anh ta luôn trốn tránh trách nhiệm của mình.
He always avoids his responsibilities.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
总裁,这个项目对我而言挑战性太大,…HSK5
男:总裁,这个项目对我而言挑战性太大,我有点儿想放弃了。
女:遇到困难不应该逃避,应该积极地面对。你先尽力去做吧。
总裁,这个项目对我而言挑战性太大,…HSK5
男:总裁,这个项目对我而言挑战性太大,我有点儿想放弃了。
女:遇到困难不应该逃避,应该积极地面对。你先尽力去做吧。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分