拼
逆差
HSK7-9n 0 · Lv.1
nìchā
sự nhập siêu; tỉ lệ nhập siêu
adverse/negative/passive/unfavourable balance; (trade) deficit; unfavourable difference 参见:贸易 逆差 国际收支 逆差 adverse/unfavourable balance of international payments 逆差 国家 deficit country; deficit-ridden country
漢越 nghịch sai
字解构
Phân tích chữ逆nìHSK7-9chống lại; chọi lại; không thuận; không phục tùng差chà多音HSK3dở; kém; tồi; tệ / sai; không đúng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分