返回查词 叛逆pànnìHSK7-9phản bội; phản nghịch; nổi loạn逆差nìchāHSK7-9sự nhập siêu; tỉ lệ nhập siêu逆袭nì xíHSK7-9lật ngược tình thế; phản công thành công; phản kích thành công逆境nìjìngHSK7-9nghịch cảnh; hoàn cảnh bất lợi逆转nìzhuǎnHSK7-9lật ngược; đảo ngược; xoay chuyển (thay đổi theo hướng ngược lại hoặc theo chiều hướng xấu)逆行nìxíngHSK7-9đi ngược chiều逆天nì tiānHSK7-9phi thường; ngược đời忤逆wǔ nìHSK7-9bất hiếu; ngỗ ngược; ngỗi nghịch逆反nì fǎnHSK7-9làm phản; chống đối; phản nghịch逆向nìxiànɡHSK7-9ngược
逆
nì
ㄋㄧˋHSK7-9v单字
chống lại; chọi lại; không thuận; không phục tùng
beforehand; in advance 参见: 逆 睹; 逆 料
漢越 nghịch
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抵触;不顺从
- 迎接
- 背叛者
- 方向相反 (跟''顺''相对)
- 事先
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
chống lại; chọi lại; không thuận; không phục tùng
抵触;不顺从
他总是逆着父母。
Tā zǒngshì nì zhe fùmǔ.
≈HSK5
Anh ấy luôn chống đối cha mẹ.
He always goes against his parents.
他老是逆着老师。
Tā lǎoshì nì zhe lǎoshī.
≈HSK5
Anh ấy cứ luôn chống đối thầy giáo.
He always goes against the teacher.
义项 ②v≈HSK7-9
đón; tiếp; đón tiếp
迎接
义项 ③n≈HSK7-9
kẻ phản nghịch; phản nghịch
背叛者
义项 ④adj≈HSK7-9
trái; ngược; nghịch
方向相反 (跟''顺''相对)
不要逆着来。
Bùyào nì zhe lái.
≈HSK5
Đừng làm ngược lại.
Don't go against it.
义项 ⑤adj≈HSK7-9
trước
事先
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️