WinHSK

选中

HSK3v
0 · Lv.1
xuǎnzhōng

chọn trúng

decide on; settle on 被 选中 者 the chosen

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 将某个特定的对象挑出来作为目标
义项 vHSK3

chọn trúng

将某个特定的对象挑出来作为目标

免费例句

你怎么没选中国历史课?

HSK3

下面这些人被选中了。

xiàmiàn zhèxiē rén bèi xuǎnzhòng le.

HSK4

Những người dưới đây đã được chọn.

The following people have been selected.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan