WinHSK

选址

HSK4v
0 · Lv.1
xuǎnzhǐ

chọn địa điểm, vị trí để tiến hành các công việc như: (để xây dựng, mở quán kinh doanh,...)

site chosen

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

已经开会讨论了新学校的选址。

Yǐjīng kāihuì tǎolùnle xīn xuéxiào de xuǎnzhǐ.

HSK6

Đã họp để thảo luận về địa điểm xây trường mới.

A meeting has been held to discuss the site selection for the new school.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan