WinHSK

选项

HSK7-9n
0 · Lv.1
xuǎnxiàng

tùy chọn; phương án

choose a project [ 相关词条 ] 选项板 [名] [计算机] palette

漢越 tuyển hạng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供选择的或选中的项目
  2. 选择项目
义项 nHSK7-9

tùy chọn; phương án

供选择的或选中的项目

免费例句

下列哪个选项是正确的?

Xiàliè nǎge xuǎnxiàng shì zhèngquè de?

HSK4

Đáp án nào dưới đây là chính xác?

Which of the following options is correct?

这道题提供了四个选项。

zhè dào tí tígōng le sì gè xuǎnxiàng.

HSK4

Câu hỏi này cung cấp bốn lựa chọn.

This question provides four options.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

lựa chọn

选择项目

免费例句

快速选项可以提高效率。

kuàisù xuǎnxiàng kěyǐ tígāo xiàolǜ.

HSK4

Chọn phương án nhanh có thể tăng hiệu suất.

Quick options can improve efficiency.

投资选项要充分论证。

Tóuzī xuǎnxiàng yào chōngfèn lùnzhèng.

HSK5

Cần phân tích kỹ lưỡng khi lựa chọn phương án đầu tư.

Investment options need to be fully evaluated.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan