拼
逊色
HSK7-9n, adj 0 · Lv.1
xùnsè
kém; thua kém; không bằng
漢越 tốn sắc
例句
Câu ví dụ免费例句
他们的表现有些逊色。
Tāmen de biǎoxiàn yǒuxiē xùnsè.
≈HSK6
Phần biểu diễn của họ có phần kém hơn.
Their performance is somewhat inferior.
这个品牌的设计比较逊色。
zhège pǐnpái de shèjì bǐjiào xùnsè.
≈HSK6
Thiết kế của thương hiệu này kém hơn.
The design of this brand is inferior.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分