WinHSK

透彻

HSK7-9adj
0 · Lv.1
tòuchè

thấu đáo; thấu triệt; thông suốt; triệt để

漢越 thấu triệt

例句

Câu ví dụ
免费例句

学生们都说,他讲课生动、透彻,听他的课是种享受,他将来肯定会是一位桃李满天下的优秀教师。

HSK5

他的分析非常透彻。

Tā de fēnxī fēicháng tòuchè.

HSK6

Phân tích của anh ta vô cùng triệt để.

His analysis is very thorough.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan