拼
透辟
HSK7-9adj 0 · Lv.1
tòupì
sắc bén; thấu đáo; sâu sắc; thấu triệt
漢越
字解构
Phân tích chữ透tòuHSK6thẩm thấu; thấu qua; xuyên qua; suốt qua; lọt qua辟pì多音HSK7-9mở đầu; khai tịch / bác bỏ; loại trừ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分