WinHSK

透露

HSK6v
0 · Lv.1
tòulù

tiết lộ; làm lộ; để lộ

漢越 thấu lộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 故意把一个秘密的事情告诉别人;露出某个意思
  2. 表现出
义项 vHSK6

tiết lộ; làm lộ; để lộ

故意把一个秘密的事情告诉别人;露出某个意思

免费例句

他透露了一个重要消息。

Tā tòulù le yī gè zhòngyào xiāoxi.

HSK5

Anh ấy tiết lộ một tin quan trọng.

He revealed an important piece of news.

电影的情节透露了伏笔。

Diànyǐng de qíngjié tòulù le fúbǐ.

HSK5

Cốt truyện của phim tiết lộ manh mối.

The plot of the movie hinted at foreshadowing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

tỏ ra; lộ ra; thể hiện ra

表现出

免费例句

他的话透露出不满。

Tā de huà tòulù chū bùmǎn.

HSK5

Lời nói của anh ấy bộc lộ sự không hài lòng.

His words revealed dissatisfaction.

她的眼神透露出忧虑。

Tā de yǎnshén tòulù chū yōulǜ.

HSK5

Ánh mắt của cô ấy bộc lộ sự lo lắng.

Her eyes revealed worry.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan