WinHSK

逐一

HSK7-9adv
0 · Lv.1
zhúyī

từng cái; từng thứ; từng cái một

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

孩子们逐一自我介绍。

Háizimen zhúyī zìwǒ jièshào.

HSK5

Các em bé lần lượt tự giới thiệu tên.

The children introduced themselves one by one.

请逐一回答我的问题。

qǐng zhúyī huídá wǒ de wèntí.

HSK6

Xin hãy trả lời từng câu hỏi của tôi.

Please answer my questions one by one.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan