拼
逐年
HSK7-9adv 0 · Lv.1
zhúnián
từng năm; hằng năm; mỗi năm
漢越 trục niên
例句
Câu ví dụ免费例句
公司的利润逐年上升。
gōngsī de lìrùn zhúnián shàngshēng.
≈HSK5
Lợi nhuận của công ty tăng lên từng năm.
The company's profits have been increasing year by year.
这个城市逐年发展。
Zhège chéngshì zhúnián fāzhǎn.
≈HSK5
Thành phố này đang phát triển từng năm.
This city is developing year by year.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分