拼
逐渐
HSK5adv 0 · Lv.1
zhújiàn
dần dần; từng bước; đang dần
漢越 trục tiệm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示程度、数量等的变化缓慢而有序
等级
义项 ①adv≈HSK5
dần dần; từng bước; đang dần
表示程度、数量等的变化缓慢而有序
免费例句
他的健康逐渐好转。
Tā de jiànkāng zhújiàn hǎozhuǎn.
≈HSK4
Sức khỏe của anh ấy đang dần cải thiện.
His health gradually improved.
天色逐渐暗了下来。
Tiānsè zhújiàn àn le xiàlái.
≈HSK4
Trời tối dần.
The sky gradually darkened.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分