拼
递减
HSK4v 0 · Lv.1
dìjiǎn
giảm dần; đệ giảm
漢越 đệ giảm
例句
Câu ví dụ免费例句
劳动生产率逐步提高,产品的成本也随之递减。
láodòng shēngchǎnlǜ zhúbù tígāo, chǎnpǐn de chéngběn yě suízhī dìjiǎn.
≈HSK6
Năng suất lao động nâng cao dần, theo đó giá thành sản phẩm giảm dần.
As labor productivity gradually increases, product costs decrease accordingly.
茶叶的需求量逐年递减。
Cháyè de xūqiú liàng zhúnián dìjiǎn.
≈HSK6
Nhu cầu về trà giảm dần theo từng năm.
The demand for tea is decreasing year by year.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分