WinHSK

递增

HSK7-9v
0 · Lv.1
dìzēng

tăng; tăng dần

漢越 đệ tăng

例句

Câu ví dụ
免费例句

产品的需求在递增。

Chǎnpǐn de xūqiú zài dìzēng.

HSK6

Nhu cầu về sản phẩm đang tăng dần.

The demand for the product is increasing.

人口数量在逐年递增。

Rénkǒu shùliàng zài zhúnián dìzēng.

HSK6

Dân số đang tăng dần theo từng năm.

The population is increasing year by year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan